Bản dịch của từ Requisition], trong tiếng Việt

Requisition],

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requisition], (Noun)

rˌiːkwɪzˈɪʃənz
ˌrɛkwɪˈzɪʃənz
01

Một yêu cầu chính thức thường dành cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

A formal request typically for goods or services

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chính thức yêu cầu một điều gì đó

The act of formally requesting something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tài liệu chính thức yêu cầu hoặc ra lệnh cho điều gì đó.

An official document that requests or orders something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Requisition], (Verb)

rˌiːkwɪzˈɪʃənz
ˌrɛkwɪˈzɪʃənz
01

Một tài liệu chính thức yêu cầu hoặc ra lệnh một điều gì đó.

To order something officially or in a formal manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chính thức yêu cầu một điều gì đó

To make a formal request for something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một yêu cầu chính thức thường dành cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

To demand the use or possession of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa