indented
indented (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
indented (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của indented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | indent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | indented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | indented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | indents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | indenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indented" trong tiếng Anh có nghĩa là việc tạo ra khoảng trống ở lề trái hoặc phải trong văn bản, thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một đoạn văn hoặc danh sách. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể phát âm và viết khác biệt ở một số ngữ cảnh văn phong. Tại Mỹ, "indented" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn mực trong văn bản học thuật, trong khi ở Anh, ngữ điệu có thể thiên về tính hình thức hơn trong văn viết.