Bản dịch của từ Independent theories trong tiếng Việt

Independent theories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent theories(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt tˈiərɪz
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθiɝiz
01

Tình trạng tự do, không bị kiểm soát từ bên ngoài

The state of independence and freedom from external control.

自主的状态意味着不受外界的干扰或控制的自由

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc ý tưởng tự nó đã đủ để giải thích hoặc hiểu rõ nội dung của nó.

A concept or idea that is self-sufficient in explanation or understanding.

这是一个自行解释或理解的概念或想法。

Ví dụ
03

Một lý thuyết hoạt động mà không phụ thuộc vào các lý thuyết hoặc khung tham chiếu khác

A theory that operates independently without relying on other theories or conceptual frameworks.

一种不依赖其他理论或框架的理论

Ví dụ