Bản dịch của từ Indisciplined trong tiếng Việt

Indisciplined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indisciplined(Adjective)

ɪndˈɪsɪplˌaɪnd
ˌɪnˈdɪsəˌpɫaɪnd
01

Thể hiện sự thiếu kỷ luật, ngang ngược

Showing a lack of discipline unruly

Ví dụ
02

Có khả năng tự chủ kém hoặc không duy trì được trật tự

Having poor selfcontrol or failing to maintain order

Ví dụ
03

Không tuân thủ các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách hỗn loạn

Not obeying rules or orders disorderly

Ví dụ