Bản dịch của từ Indistinct coalitions trong tiếng Việt

Indistinct coalitions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indistinct coalitions(Noun)

ˈɪndɪstˌɪŋkt kˌəʊəlˈɪʃənz
ˈɪndɪˌstɪŋkt ˌkoʊəˈɫɪʃənz
01

Quá trình hoặc hành động thành lập một liên minh mà thiếu sự rõ ràng.

The process or act of forming a coalition that lacks clarity

Ví dụ
02

Một liên minh không được xác định rõ ràng hoặc dễ phân biệt.

A coalition that is not clearly defined or easily distinguishable

Ví dụ
03

Một liên minh các nhóm hoặc đảng phái không rõ ràng hoặc không được trình bày mạch lạc.

An alliance of groups or parties that is vague or not well articulated

Ví dụ