Bản dịch của từ Individual component trong tiếng Việt
Individual component

Individual component(Noun)
Một cá nhân được xem như một thực thể độc lập, riêng biệt.
A person is regarded as an independent, individual entity.
被视为一个独立个体的人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "component" có nghĩa là một phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể. Trong tiếng Anh, "component" được sử dụng phổ biến để chỉ các bộ phận trong các hệ thống kỹ thuật, máy móc hoặc các lý thuyết phức tạp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai biến thể này, với âm "o" trong "component" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "component" có nghĩa là một phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể. Trong tiếng Anh, "component" được sử dụng phổ biến để chỉ các bộ phận trong các hệ thống kỹ thuật, máy móc hoặc các lý thuyết phức tạp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai biến thể này, với âm "o" trong "component" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
