Bản dịch của từ Indubitably trong tiếng Việt
Indubitably

Indubitably (Adverb)
Theo cách không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn rồi.
In a manner that leaves no possibility of doubt undoubtedly.
Social media indubitably influences public opinion in today's digital age.
Mạng xã hội chắc chắn ảnh hưởng đến dư luận trong thời đại số hôm nay.
Social issues are not indubitably resolved by simply raising awareness.
Các vấn đề xã hội không chắc chắn được giải quyết chỉ bằng cách nâng cao nhận thức.
Does social change indubitably occur through grassroots movements like Black Lives Matter?
Liệu sự thay đổi xã hội có chắc chắn xảy ra qua các phong trào cơ sở như Black Lives Matter không?
Họ từ
Từ "indubitably" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "không thể nghi ngờ". Từ này được sử dụng để khẳng định một điều gì đó một cách mạnh mẽ và chắc chắn. Trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "indubitably" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được dùng do tính trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.
Từ "indubitably" xuất phát từ tiếng Latin "indubitabilis", trong đó "in-" có nghĩa là “không” và "dubitabilis" có nghĩa là “có thể nghi ngờ”. Từ này được sử dụng từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh với ý nghĩa khẳng định, nhằm chỉ điều gì đó rõ ràng, không thể tranh cãi. Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt sự chắc chắn, củng cố những lập luận và quan điểm vững chắc trong văn học cũng như giao tiếp.
Từ "indubitably" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi các biểu đạt thông dụng hơn thường được ưu tiên. Tuy nhiên, từ này có thể thấy trong văn viết, đặc biệt trong các bài luận hoặc phân tích phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, "indubitably" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật, phê bình văn học, hoặc để nhấn mạnh sự chắc chắn trong lập luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp