ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indubitably
Một cách rõ ràng đến mức không thể nghi ngờ được
There is no doubt about it.
以令人无可置疑的方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách khẳng định, đúng là như vậy.
That's really how it is.
确实如此
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắc chắn rồi, không có gì nghi ngờ
There’s no doubt about it anymore.
毫无疑问