Anh - Việt

Bản dịch của từ Inducer trong tiếng Việt

inducer

VerbNoun

inducer (Verb)

/ˈɪn.du.sɚ/
/ˈɪn.du.sɚ/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện.

(động từ) gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện.

to bring about or cause something to happen.

Ví dụ
Giáo dục có thể là nguyên nhân gây ra sự thay đổi xã hội trong các cộng đồng.Education can be an inducer of social change in communities.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng là nguyên nhân gây ra tương tác tích cực.Social media does not always act as an inducer of positive interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inducer (Noun)

/ˈɪn.du.sɚ/
/ˈɪn.du.sɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một người hoặc vật gây ra, làm phát sinh hoặc dẫn đến một kết quả, tình trạng hay hiệu ứng nhất định.

Một người hoặc vật gây ra, làm phát sinh hoặc dẫn đến một kết quả, tình trạng hay hiệu ứng nhất định.

a person or thing that brings about a particular result or condition.

Ví dụ
Lãnh đạo cộng đồng là một người gây ra sự thay đổi xã hội tích cực ở Chicago.The community leader is an inducer of positive social change in Chicago.
Chính sách mới không phải là một yếu tố gây ra sự hòa hợp xã hội ở thành phố.The new policy is not an inducer of social harmony in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh