Anh - Việt

Bản dịch của từ Inelegance trong tiếng Việt

inelegance

NounNoun Countable

inelegance (Noun)

/ɪnˈɛləgns/
/ɪnˈɛləgns/
AI

Nghĩa 01

Sự thiếu duyên dáng, thiếu tinh tế trong vẻ ngoài, cử chỉ hoặc cách cư xử; hành động hoặc phong thái thô kệch, kém duyên.

lack of elegance or refinement in appearance behavior or manners.

Ví dụ
Sự thiếu tinh tế của cô ấy trong các bữa tiệc xã hội khiến cô ấy cảm thấy lạc lõng.Her inelegance in social settings made her feel out of place.
Sự thiếu tinh tế trong lời nói của anh ấy gây ra những khoảnh khắc ngượng ngùng tại bữa tiệc.The inelegance of his speech caused awkward moments at the party.

inelegance (Noun Countable)

/ɪnˈɛləgns/
/ɪnˈɛləgns/
AI

Nghĩa 01

Một điều hoặc một cái gì đó thiếu sự duyên dáng, thiếu tao nhã hoặc thô kệch; không thanh lịch.

something inelegant.

Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy đã cho thấy một chút vẻ không tinh tế tại sự kiện trang trọng.Her dress showed a hint of inelegance at the formal event.
Trang trí của nhà hàng thiếu sự tinh tế, phát ra một cảm giác không tinh tế.The restaurant's decor lacked elegance, displaying an air of inelegance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh