Bản dịch của từ Inert plan trong tiếng Việt
Inert plan
Noun [U/C]

Inert plan(Noun)
ɪnˈɜːt plˈæn
ˈɪnɝt ˈpɫæn
01
Một chiến lược không thay đổi hoặc không thích ứng.
An unchanging or unadaptable strategy
Ví dụ
Ví dụ
Inert plan

Một chiến lược không thay đổi hoặc không thích ứng.
An unchanging or unadaptable strategy