Bản dịch của từ Inexperienced painter trong tiếng Việt

Inexperienced painter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexperienced painter(Noun)

ˌɪnɛkspˈiərɪənst pˈeɪntɐ
ˌɪnɪkˈspɪriənst ˈpeɪntɝ
01

Một nghệ sĩ chuyên về tranh vẽ và minh họa

An artist specializing in paintings and illustrations

Ví dụ
02

Một người chuyên nghiệp sơn như một công việc hoặc sở thích.

A professional who applies paint as a job or hobby

Ví dụ
03

Một người sáng tác nghệ thuật thị giác sử dụng sơn.

A person who creates visual art using paint

Ví dụ