infiltrating
infiltrating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infiltrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infiltrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infiltrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infiltrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infiltrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infiltrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiltrating" (động từ) có nghĩa là thâm nhập hoặc xâm nhập vào một nhóm, tổ chức hoặc môi trường nào đó với mục đích thu thập thông tin hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng giống nhau; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tình báo, quân sự và an ninh mạng, nhấn mạnh việc xâm nhập một cách bí mật và có chủ đích.