Bản dịch của từ Inflexion trong tiếng Việt
Inflexion

Inflexion (Noun)
Sự biến đổi cao độ hoặc ngữ điệu khi nói; cách thay đổi giọng (lên xuống, tăng giảm âm) để diễn đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc trong lời nói.
The modulation of pitch or tone in the voice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inflexion (Noun Countable)
Sự biến đổi hình thức của một từ để biểu thị chức năng ngữ pháp (ví dụ thay đổi để chỉ thì, số, giống, thì hoặc cách).
A change in form of a word that reflects a grammatical function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Inflexion" là thuật ngữ chỉ sự thay đổi hình thức của từ nhằm phản ánh ngữ pháp, chẳng hạn như thì, số, và giới tính. Trong tiếng Anh, "inflexion" (Anh-Mỹ: "inflection") mang ý nghĩa tương tự nhưng được viết với chữ 'c' trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến cách phát âm, vì cả hai đều phát âm là /ɪnˈflɛkʃən/. Tuy nhiên, "inflection" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh ngữ pháp và ngôn ngữ học hiện đại.
Họ từ
"Inflexion" là thuật ngữ chỉ sự thay đổi hình thức của từ nhằm phản ánh ngữ pháp, chẳng hạn như thì, số, và giới tính. Trong tiếng Anh, "inflexion" (Anh-Mỹ: "inflection") mang ý nghĩa tương tự nhưng được viết với chữ 'c' trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến cách phát âm, vì cả hai đều phát âm là /ɪnˈflɛkʃən/. Tuy nhiên, "inflection" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh ngữ pháp và ngôn ngữ học hiện đại.
