Bản dịch của từ Influx trong tiếng Việt

Influx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Influx(Noun)

ˈɪnflˌʌks
ˈɪnflˌʌks
01

Dòng nước chảy vào một con sông, hồ hoặc ra biển (lượng nước đổ vào một vùng nước).

An inflow of water into a river, lake, or the sea.

水流涌入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự đến ồ ạt; sự nhập vào với số lượng lớn của người hoặc vật.

An arrival or entry of large numbers of people or things.

大量涌入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Influx (Noun)

SingularPlural

Influx

Influxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ