Bản dịch của từ Info sharing trong tiếng Việt

Info sharing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Info sharing(Noun)

ˈɪnfəʊ ʃˈeərɪŋ
ˈɪnfoʊ ˈʃɛrɪŋ
01

Hành động chia sẻ kiến thức hoặc dữ liệu với người khác

The act of sharing knowledge or data with others

Ví dụ
02

Một phương pháp hợp tác trong việc thu hút nhân tài

A collaborative approach to talent acquisition

Ví dụ
03

Quá trình phân phối thông tin đến các bên khác nhau.

The process of distributing information across various parties

Ví dụ