Bản dịch của từ Info sharing trong tiếng Việt
Info sharing
Noun [U/C]

Info sharing(Noun)
ˈɪnfəʊ ʃˈeərɪŋ
ˈɪnfoʊ ˈʃɛrɪŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp hợp tác trong việc thu hút nhân tài
Ví dụ
03
Quá trình phân phối thông tin đến các bên khác nhau.
The process of distributing information across various parties
Ví dụ
