Bản dịch của từ Informal context trong tiếng Việt

Informal context

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informal context(Phrase)

ɪnfˈɔːməl kˈɒntɛkst
ˈɪnfɝməɫ ˈkɑnˌtɛkst
01

Cách mà một điều gì đó được trình bày hoặc truyền đạt một cách ít nghiêm ngặt hơn.

The manner in which something is presented or communicated in a less strict way

Ví dụ
02

Một bối cảnh hoặc tình huống không chính thức.

A setting or situation that is not formal or official

Ví dụ
03

Một bầu không khí thoải mái hoặc dễ chịu.

A casual or relaxed atmosphere

Ví dụ