ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Informal contract
Một hợp đồng chưa được ghi chép chính thức hoặc chưa có tính pháp lý
This is a contract that is not formalized in writing or legally binding.
一份没有正式书面记录或法律约束力的合同。
Một thỏa thuận giữa các bên không đòi hỏi các thủ tục pháp lý phức tạp để có hiệu lực.
An agreement between the parties doesn't require legal procedures to be valid.
双方之���达成的协议,不需要法律形式即可具有法律效力。
Một loại hợp đồng dựa chủ yếu vào thỏa thuận miệng hoặc sự hiểu biết chung thay vì điều khoản bằng văn bản.
A type of contract typically relies on verbal agreements or mutual understanding rather than written terms.
这是一种主要靠口头协议或双方共识,而非书面条款的合同类型。