Bản dịch của từ Informed consent trong tiếng Việt
Informed consent

Informed consent(Noun)
Quá trình mà người tham gia đưa ra sự đồng thuận dựa trên việc hiểu rõ các thông tin liên quan
Participants give their informed consent based on their understanding of the relevant information.
参与者做出同意的过程,基于对相关信息的充分理解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "informed consent" (chấp thuận có thông tin) chỉ quá trình mà trong đó một cá nhân được cung cấp đầy đủ thông tin về một liệu pháp, nghiên cứu hoặc quy trình điều trị và đồng ý tham gia một cách tự nguyện. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong y tế và nghiên cứu xã hội. Mệnh đề "informed consent" có thể được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách viết và cách phát âm trong một số trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ "informed consent" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "consensus informatus", trong đó "consensus" nghĩa là đồng thuận và "informatus" có nghĩa là đã được thông tin. Khái niệm này phát triển từ những nguyên tắc đạo đức trong y học và nghiên cứu khoa học vào thế kỷ 20, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin đầy đủ cho cá nhân trước khi họ đồng ý tham gia vào bất kỳ can thiệp nào. Ngày nay, nó thể hiện quyền tự chủ và sự tôn trọng đối với quyết định của người tham gia.
Thuật ngữ "informed consent" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nói về các vấn đề y tế và đạo đức nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, "informed consent" liên quan đến sự đồng ý của cá nhân dựa trên thông tin đầy đủ về nghiên cứu hoặc điều trị. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý và y học, thể hiện quyền quyết định của bệnh nhân và tính minh bạch trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân.
Từ "informed consent" (chấp thuận có thông tin) chỉ quá trình mà trong đó một cá nhân được cung cấp đầy đủ thông tin về một liệu pháp, nghiên cứu hoặc quy trình điều trị và đồng ý tham gia một cách tự nguyện. Khái niệm này chủ yếu được áp dụng trong y tế và nghiên cứu xã hội. Mệnh đề "informed consent" có thể được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách viết và cách phát âm trong một số trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ "informed consent" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "consensus informatus", trong đó "consensus" nghĩa là đồng thuận và "informatus" có nghĩa là đã được thông tin. Khái niệm này phát triển từ những nguyên tắc đạo đức trong y học và nghiên cứu khoa học vào thế kỷ 20, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin đầy đủ cho cá nhân trước khi họ đồng ý tham gia vào bất kỳ can thiệp nào. Ngày nay, nó thể hiện quyền tự chủ và sự tôn trọng đối với quyết định của người tham gia.
Thuật ngữ "informed consent" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nói về các vấn đề y tế và đạo đức nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, "informed consent" liên quan đến sự đồng ý của cá nhân dựa trên thông tin đầy đủ về nghiên cứu hoặc điều trị. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý và y học, thể hiện quyền quyết định của bệnh nhân và tính minh bạch trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân.
