Bản dịch của từ Informed consent trong tiếng Việt

Informed consent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informed consent(Noun)

ˌɪnfˈɔɹmd kənsˈɛnt
ˌɪnfˈɔɹmd kənsˈɛnt
01

Thuật ngữ pháp lý mô tả việc một người đồng ý tham gia vào một thủ tục y tế sau khi đã được thông báo về những rủi ro và lợi ích.

This is a legal term that describes a person's consent to undergo a medical procedure after being informed of the risks and benefits.

这是一个法律术语,描述在充分了解风险和利益后,个人对医疗程序表达的同意。

Ví dụ
02

Quá trình mà người tham gia đưa ra sự đồng thuận dựa trên việc hiểu rõ các thông tin liên quan

Participants give their informed consent based on their understanding of the relevant information.

参与者做出同意的过程,基于对相关信息的充分理解。

Ví dụ
03

Hiểu và đồng ý các điều khoản và điều kiện trước khi tiến hành bất kỳ liệu pháp hoặc thủ thuật nào.

Understand and agree to the terms and conditions before undergoing any treatment or procedure.

在进行任何治疗或程序之前,务必理解并同意相关的条款与条件。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh