Bản dịch của từ Inhibitory trong tiếng Việt
Inhibitory

Inhibitory(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inhibitory" là tính từ dùng để mô tả một điều gì đó có tác dụng ngăn chặn, ức chế hoặc làm giảm hoạt động. Trong lĩnh vực sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ các chất hoặc quá trình có khả năng giảm thiểu hoạt động của các tế bào hoặc enzyme. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết của từ này, và nghĩa của nó cũng mang tính chất tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "inhibitory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inhibitorius", bắt nguồn từ động từ "inhibere", nghĩa là "ngăn chặn" hay "cản trở". Từ này đã được sử dụng trong khoa học và y học để chỉ các yếu tố làm suy yếu hoặc ngăn cản quá trình sinh lý. Với cách sử dụng hiện tại, "inhibitory" diễn tả tính chất của một chất hoặc cơ chế nào đó trong việc giảm thiểu hoạt động, phù hợp với bản chất ngăn cản đã được xác định từ nguồn gốc.
Từ "inhibitory" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, tuy nhiên, nó thường gặp trong các bài kiểm tra liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các cơ chế ức chế trong quá trình sinh lý, chẳng hạn như hạn chế hoạt động của enzym hoặc neurotransmitter. Các tình huống phổ biến khác bao gồm thảo luận về tác động của thuốc men hoặc các yếu tố sinh hóa đối với hành vi hoặc chức năng của tế bào.
Họ từ
Từ "inhibitory" là tính từ dùng để mô tả một điều gì đó có tác dụng ngăn chặn, ức chế hoặc làm giảm hoạt động. Trong lĩnh vực sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ các chất hoặc quá trình có khả năng giảm thiểu hoạt động của các tế bào hoặc enzyme. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết của từ này, và nghĩa của nó cũng mang tính chất tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "inhibitory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inhibitorius", bắt nguồn từ động từ "inhibere", nghĩa là "ngăn chặn" hay "cản trở". Từ này đã được sử dụng trong khoa học và y học để chỉ các yếu tố làm suy yếu hoặc ngăn cản quá trình sinh lý. Với cách sử dụng hiện tại, "inhibitory" diễn tả tính chất của một chất hoặc cơ chế nào đó trong việc giảm thiểu hoạt động, phù hợp với bản chất ngăn cản đã được xác định từ nguồn gốc.
Từ "inhibitory" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, tuy nhiên, nó thường gặp trong các bài kiểm tra liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các cơ chế ức chế trong quá trình sinh lý, chẳng hạn như hạn chế hoạt động của enzym hoặc neurotransmitter. Các tình huống phổ biến khác bao gồm thảo luận về tác động của thuốc men hoặc các yếu tố sinh hóa đối với hành vi hoặc chức năng của tế bào.
