Bản dịch của từ Initial mention trong tiếng Việt
Initial mention
Noun [U/C]

Initial mention(Noun)
ɪnˈɪʃəl mˈɛnʃən
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈmɛnʃən
Ví dụ
02
Đây là lần đề cập đầu tiên về một điều gì đó, như một phần mở đầu hoặc tham khảo về một chủ đề.
The first mention of something is usually an introduction or reference to a topic.
对某个主题的首次提及,或作为引言或参考的内容
Ví dụ
03
Một lời mở đầu hoặc chú thích trong một cuộc thảo luận hoặc tài liệu
An opening statement or comment in a discussion or document.
这是在讨论或文件开始时的声明或评论。
Ví dụ
