Bản dịch của từ Initial mention trong tiếng Việt

Initial mention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial mention(Noun)

ɪnˈɪʃəl mˈɛnʃən
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈmɛnʃən
01

Việc đề cập đến điều gì đó lần đầu tiên

The verb indicates doing something for the first time.

第一次提及某事的行为

Ví dụ
02

Đây là lần đề cập đầu tiên về một điều gì đó, như một phần mở đầu hoặc tham khảo về một chủ đề.

The first mention of something is usually an introduction or reference to a topic.

对某个主题的首次提及,或作为引言或参考的内容

Ví dụ
03

Một lời mở đầu hoặc chú thích trong một cuộc thảo luận hoặc tài liệu

An opening statement or comment in a discussion or document.

这是在讨论或文件开始时的声明或评论。

Ví dụ