Bản dịch của từ Initial stage trong tiếng Việt
Initial stage

Initial stage(Noun)
Giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự phát triển.
The initial phase of a process or development.
一个过程或发展的初始阶段
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "initial stage" thường được hiểu là giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, dự án, hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này chỉ ra thời điểm khởi đầu khi các hoạt động hoặc kế hoạch mới được bắt đầu và thường liên quan đến việc lập kế hoạch hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng một số từ vựng đồng nghĩa có thể khác, như "preliminary phase" trong tiếng Anh Anh chẳng hạn.
Thuật ngữ "initial stage" thường được hiểu là giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, dự án, hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này chỉ ra thời điểm khởi đầu khi các hoạt động hoặc kế hoạch mới được bắt đầu và thường liên quan đến việc lập kế hoạch hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng một số từ vựng đồng nghĩa có thể khác, như "preliminary phase" trong tiếng Anh Anh chẳng hạn.
