Bản dịch của từ Initial terms trong tiếng Việt

Initial terms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial terms(Noun)

ɪnˈɪʃəl tˈɜːmz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈtɝmz
01

Phần đầu tiên hoặc khởi đầu của một cái gì đó

The first part or beginning of something

Ví dụ
02

Một điểm khởi đầu hoặc giai đoạn trong một quy trình

A starting point or phase in a process

Ví dụ
03

Trong toán học, một hạng tử xuất hiện đầu tiên trong một biểu thức hoặc phương trình.

In mathematics a term that appears first in an expression or equation

Ví dụ