Bản dịch của từ Initial terms trong tiếng Việt
Initial terms
Noun [U/C]

Initial terms(Noun)
ɪnˈɪʃəl tˈɜːmz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈtɝmz
03
Trong toán học, một hạng tử xuất hiện đầu tiên trong một biểu thức hoặc phương trình.
In mathematics a term that appears first in an expression or equation
Ví dụ
