Bản dịch của từ Initiate a confrontation trong tiếng Việt

Initiate a confrontation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate a confrontation(Phrase)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt ˈɑː kˌɒnfrəntˈeɪʃən
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈɑ ˌkɑnfrənˈteɪʃən
01

Bắt đầu một cuộc chiến hoặc tranh cãi giữa các bên

To begin a fight or dispute between parties

Ví dụ
02

Khơi mào một cuộc xung đột hoặc tranh cãi

To start a conflict or argument

Ví dụ
03

Kích thích hoặc xúi giục một cuộc tranh cãi

To provoke or instigate a disagreement

Ví dụ