Bản dịch của từ Initiate social interaction trong tiếng Việt

Initiate social interaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate social interaction(Noun)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt sˈəʊʃəl ˌɪntərˈækʃən
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈsoʊʃəɫ ˌɪntɝˈækʃən
01

Giai đoạn đầu của việc xây dựng mối quan hệ hoặc bắt đầu câu chuyện với người khác

The initial stage of building a relationship or engaging in a dialogue with someone else.

建立关系或与他人进行对话的初步阶段

Ví dụ
02

Một quá trình hoặc sự kiện mở ra khả năng giao tiếp hoặc kết nối giữa mọi người.

A process or event that leads to establishing communication or a connection between individuals.

促使人与人之间建立联系或沟通的过程或事件

Ví dụ
03

Việc khởi đầu hoặc bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt trong bối cảnh xã hội

Taking action to start or initiate something, especially in a social context.

行动指的是开始或着手做某件事情,尤其是在社会环境中的情形。

Ví dụ