initiatory
initiatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về sự khởi đầu hoặc giai đoạn bắt đầu của một việc gì đó; dùng để mô tả những điều liên quan đến việc khởi xướng, mở đầu hoặc nghi thức nhập môn.
Thuộc về sự khởi đầu hoặc giai đoạn bắt đầu của một việc gì đó; dùng để mô tả những điều liên quan đến việc khởi xướng, mở đầu hoặc nghi thức nhập môn.
Relating to the beginning or initiation of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
initiatory (Noun)
Nghĩa 01 · Một nghi lễ hoặc buổi lễ đánh dấu sự khởi đầu chính thức của một tổ chức, cơ quan hoặc thiết chế — tức là nghi thức khai mạc, gia nhập hoặc thành lập để bắt đầu hoạt động của tổ chức đó.
Một nghi lễ hoặc buổi lễ đánh dấu sự khởi đầu chính thức của một tổ chức, cơ quan hoặc thiết chế — tức là nghi thức khai mạc, gia nhập hoặc thành lập để bắt đầu hoạt động của tổ chức đó.
A rite or ceremony marking the beginning of an institution or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initiatory" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "initiate", nghĩa là liên quan đến việc khởi đầu hoặc mở đầu một quá trình, sự kiện, hoặc nghi lễ. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động, nghi lễ hoặc trải nghiệm có tính chất khai phái, ví dụ như "initiatory rites" (nghi lễ khai phái). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng ý nghĩa và cách viết, nhưng việc phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.