Bản dịch của từ Ink jet printer trong tiếng Việt
Ink jet printer

Ink jet printer (Noun)
Một loại máy in tạo hình ảnh bằng cách phun từng giọt mực lên giấy.
A type of printer that creates images by propelling droplets of ink onto paper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy in phun mực (ink jet printer) là một thiết bị in ấn sử dụng công nghệ phun mực để tạo hình ảnh và văn bản trên giấy. Máy hoạt động bằng cách phun những giọt mực siêu nhỏ lên bề mặt giấy. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, có sự khác biệt về cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn. Máy in phun mực được ưa chuộng nhờ vào khả năng tạo màu sắc sống động và giá thành hợp lý.
Máy in phun mực (ink jet printer) là một thiết bị in ấn sử dụng công nghệ phun mực để tạo hình ảnh và văn bản trên giấy. Máy hoạt động bằng cách phun những giọt mực siêu nhỏ lên bề mặt giấy. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, có sự khác biệt về cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn. Máy in phun mực được ưa chuộng nhờ vào khả năng tạo màu sắc sống động và giá thành hợp lý.
