Bản dịch của từ Ink print trong tiếng Việt

Ink print

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ink print(Noun)

ˈɪŋk prˈɪnt
ˈɪŋk ˈprɪnt
01

Một phương pháp in ấn sử dụng mực để tạo ra hình ảnh trên các vật liệu.

A method of printing where ink is used to create images on materials

Ví dụ
02

Dấu ấn mà mực để lại trên bề mặt

The impression made on a surface by ink

Ví dụ
03

Một hình ảnh hoặc văn bản được in ra bằng mực.

A printed image or text produced using ink

Ví dụ