Anh - Việt

Bản dịch của từ Inquires trong tiếng Việt

inquires

Verb

inquires (Verb)

/ɪnkwˈaɪəz/
/ˈɪnˌkwaɪɝz/
AI

Nghĩa 01

Yêu cầu thông tin một cách chính thức

To request information formally

Ví dụ
Maria hỏi về ngân sách chăm sóc người cao tuổi trong bài thuyết trình phần nói.Maria inquires about elderly care funding during her IELTS speaking presentation.
David không bao giờ hỏi về hỗ trợ nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.David never inquires about housing support for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tìm kiếm kiến thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó

To seek knowledge or understanding about something

Ví dụ
Maria tìm hiểu tác động của mạng xã hội trong bài thuyết trình nói IELTS.Maria inquires about social media's effects in her IELTS speaking presentation.
David không bao giờ hỏi về bất bình đẳng xã hội trong các cuộc thảo luận lớp.David never inquires about social inequality during class discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Yêu cầu thông tin hoặc để điều tra

To ask for information or to investigate

Ví dụ
Maria hỏi về nhà ở xã hội tại một cuộc họp cộng đồng năm 2024.Maria inquires about social housing at a 2024 community meeting.
David không bao giờ hỏi về các dịch vụ dành cho người vô gia cư trong các buổi phỏng vấn IELTS.David never inquires about homeless services during IELTS interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh