Bản dịch của từ Insensitive to trong tiếng Việt

Insensitive to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insensitive to(Phrase)

ɪnsˈɛnsɪtˌɪv tˈuː
ˌɪnˈsɛnsɪtɪv ˈtoʊ
01

Thiếu nhạy bén hoặc quan tâm đến cảm xúc, tình cảm của người khác

Lacking sensitivity or concern for feelings or emotions of others

Ví dụ
02

Không bị ảnh hưởng hoặc không phản ứng với điều gì đó

Not affected or responsive to something

Ví dụ
03

Thể hiện sự không hiểu hoặc không trân trọng cảm xúc của người khác

Showing an inability to understand or appreciate the feelings of others

Ví dụ