Bản dịch của từ Inserting cash trong tiếng Việt

Inserting cash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inserting cash(Phrase)

ɪnsˈɜːtɪŋ kˈæʃ
ˈɪnˌsɝtɪŋ ˈkæʃ
01

Trong lĩnh vực tài chính, nó đề cập đến việc bổ sung tiền mặt vào tài khoản hoặc khoản đầu tư.

In the financial sector, this means adding cash to your account or investments.

在金融领域,这个术语指的是向账户或投资中存入现金。

Ví dụ
02

Chủ động đóng góp vốn vào một hoạt động kinh doanh hoặc tài chính

To actively contribute financially to a business or financial activity.

积极为某项商业或金融活动提供资金支持。

Ví dụ
03

Việc bỏ tiền vào máy xèng hoặc tài khoản

Putting money into the slot machine or account

向老虎机或账户存款的操作

Ví dụ