Bản dịch của từ Inside a book trong tiếng Việt
Inside a book
Phrase

Inside a book(Phrase)
ˈɪnsaɪd ˈɑː bˈʊk
ˈɪnˌsaɪd ˈɑ ˈbʊk
02
Chỉ ra một phần hoặc mục nào đó trong một cuốn sách
Indicating a part or section found in a book
Ví dụ
Inside a book

Chỉ ra một phần hoặc mục nào đó trong một cuốn sách
Indicating a part or section found in a book