Bản dịch của từ Insignifiant trong tiếng Việt
Insignifiant
Adjective

Insignifiant(Adjective)
ɪnsˈɪɡnɪfˌaɪənt
ˌɪnˈsɪɡnəˌfaɪənt
01
Không có ý nghĩa hoặc mục đích.
Insignificant in meaning or purpose
Ví dụ
02
Có nghĩa là không quan trọng hoặc có ý nghĩa; tầm thường.
Meaning not significant or important trivial
Ví dụ
03
Thiếu quan trọng hoặc giá trị.
Lacking in importance or value
Ví dụ
