Bản dịch của từ Insignificant math skills trong tiếng Việt

Insignificant math skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insignificant math skills(Noun)

ˌɪnsɪɡnˈɪfɪkənt mˈæθ skˈɪlz
ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈmæθ ˈskɪɫz
01

Sự thiếu quan trọng hoặc không đáng chú ý, không đáng để ý

Lacking importance or significance, not worth paying attention to.

缺乏重要性或意义,不值得注意。

Ví dụ
02

Một lượng hoặc mức độ nhỏ bé hoặc không đáng kể

A small or insignificant amount

少量或几乎没有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một điều nhỏ nhặt, không đáng kể

Something trivial and insignificant.

微不足道的小事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa