Bản dịch của từ Insignificant math skills trong tiếng Việt
Insignificant math skills
Noun [U/C]

Insignificant math skills(Noun)
ˌɪnsɪɡnˈɪfɪkənt mˈæθ skˈɪlz
ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈmæθ ˈskɪɫz
01
Sự thiếu quan trọng hoặc không đáng chú ý, không đáng để ý
Lacking importance or significance, not worth paying attention to.
缺乏重要性或意义,不值得注意。
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
