Bản dịch của từ Institutional context trong tiếng Việt
Institutional context

Institutional context(Noun)
Môi trường hoặc bối cảnh mà một tổ chức hoạt động và ảnh hưởng đến các thực tiễn và chính sách của nó.
The environment or setting in which an institution operates and influences its practices and policies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ngữ cảnh thể chế" đề cập đến các điều kiện và cấu trúc xã hội, chính trị và văn hóa mà trong đó các tổ chức hoạt động. Nó bao gồm các quy định pháp lý, hệ thống chính trị, và các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách thức tổ chức tương tác và phát triển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn diễn đạt, sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh sử dụng.
"Ngữ cảnh thể chế" đề cập đến các điều kiện và cấu trúc xã hội, chính trị và văn hóa mà trong đó các tổ chức hoạt động. Nó bao gồm các quy định pháp lý, hệ thống chính trị, và các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách thức tổ chức tương tác và phát triển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn diễn đạt, sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh sử dụng.
