Bản dịch của từ Insurance claimant trong tiếng Việt

Insurance claimant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance claimant(Noun)

ˈɪnʃərəns klˈeɪmənt
ˈɪnʃɝəns ˈkɫeɪmənt
01

Một người làm đơn yêu cầu bồi thường hoặc quyền lợi theo một hợp đồng bảo hiểm.

A person who makes a claim for compensation or benefits under an insurance policy

Ví dụ
02

Một bên trong hợp đồng bảo hiểm muốn lấy lại quyền lợi.

A party in an insurance contract who seeks to recover benefits

Ví dụ
03

Một cá nhân yêu cầu thanh toán hoặc hoàn tiền cho một tổn thất được bảo hiểm.

An individual who requests payment or reimbursement for an insured loss

Ví dụ