Bản dịch của từ Insurance for consumers trong tiếng Việt

Insurance for consumers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance for consumers(Phrase)

ˈɪnʃərəns fˈɔː kənsˈuːməz
ˈɪnʃɝəns ˈfɔr ˈkɑnsumɝz
01

Một hợp đồng bảo vệ cá nhân hoặc tổ chức khỏi tổn thất tài chính.

A contract that protects individuals or entities against financial loss

Ví dụ
02

Sản phẩm tài chính được thiết kế để bồi thường cho những tổn thất hoặc thiệt hại cụ thể.

Financial product designed to provide compensation for specific losses or damages

Ví dụ
03

Một chính sách do công ty bảo hiểm cung cấp, mang lại sự bảo vệ cho những rủi ro cụ thể.

A policy provided by an insurance company that offers coverage for specific risks

Ví dụ