Bản dịch của từ Insured stock trong tiếng Việt

Insured stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insured stock(Noun)

ɪnʃˈɔːd stˈɒk
ˈɪnʃɝd ˈstɑk
01

Một loại cổ phiếu được bảo hiểm chống lại những rủi ro hoặc tổn thất nhất định.

A type of stock that is insured against certain risks or losses

Ví dụ
02

Cổ phiếu đã được bảo hiểm để bảo vệ khỏi tổn thất tài chính.

Stocks for which insurance coverage has been obtained to protect against financial loss

Ví dụ
03

Một công cụ tài chính đại diện cho các cổ phiếu được bảo hiểm bằng một hợp đồng bảo hiểm.

A financial instrument representing shares that are covered by an insurance policy

Ví dụ