Bản dịch của từ Integral access trong tiếng Việt

Integral access

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integral access(Phrase)

ˈɪntɪɡrəl ˈæksɛs
ˈɪntəɡrəɫ ˈækˈsɛs
01

Cần thiết để hệ thống hoạt động đúng cách

Essential for the proper functioning of a system

确保系统正常运行的关键因素

Ví dụ
02

Cần thiết để đạt được sự đầy đủ hoặc toàn diện

Necessary to achieve integrity or completeness.

为了完整性或完整性所必需的

Ví dụ
03

Một phần cơ bản hoặc thành phần của một thứ gì đó

A part or fundamental component of something.

某事的基本部分或组成部分

Ví dụ