integrated circuit
integrated circuit (Noun)
Nghĩa 01
Một mạch điện được chế tạo trên một miếng vật liệu bán dẫn nhỏ (thường là silicon), trong đó nhiều linh kiện điện tử (như transistor, điện trở, tụ điện) được tích hợp sẵn để thực hiện chức năng tương tự như một mạch lớn được ghép từ các linh kiện rời.
An electronic circuit formed on a small piece of semiconducting material, which performs the same function as a larger circuit made from discrete components.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mạch tích hợp (integrated circuit - IC) là một công nghệ điện tử cho phép tích hợp nhiều linh kiện điện tử như transistor, diode và điện trở trên cùng một vi mạch nhỏ. Mạch tích hợp được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử hiện đại, từ điện thoại di động đến máy tính. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách phát âm giữa hai dạng ngôn ngữ này.