Bản dịch của từ Integrated circuit trong tiếng Việt

Integrated circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated circuit(Noun)

ˌɪntəɡɹətˈɛksədʒət
ˌɪntəɡɹətˈɛksədʒət
01

Một mạch điện được chế tạo trên một miếng vật liệu bán dẫn nhỏ (thường là silicon), trong đó nhiều linh kiện điện tử (như transistor, điện trở, tụ điện) được tích hợp sẵn để thực hiện chức năng tương tự như một mạch lớn được ghép từ các linh kiện rời.

An electronic circuit formed on a small piece of semiconducting material, which performs the same function as a larger circuit made from discrete components.

集成电路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh