Bản dịch của từ Integrated marketing communication trong tiếng Việt

Integrated marketing communication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated marketing communication(Noun)

ˈɪntəɡɹˌeɪtəd mˈɑɹkətɨŋ kəmjˌunəkˈeɪʃən
ˈɪntəɡɹˌeɪtəd mˈɑɹkətɨŋ kəmjˌunəkˈeɪʃən
01

Một khái niệm trong marketing nhằm thống nhất tất cả các yếu tố của truyền thông thương hiệu để truyền tải một thông điệp rõ ràng, nhất quán đến khách hàng mục tiêu.

A concept in marketing that aims to unify all aspects of marketing communications for a brand, ensuring that the message is communicated clearly and consistently to the audience.

这是一个市场营销中的概念,旨在统一品牌所有的传播渠道,向受众传达一致而清晰的信息。

Ví dụ
02

Một chiến lược tiếp thị toàn diện kết hợp các công cụ quảng cáo và chiến lược truyền thông để truyền tải thông điệp nhất quán trên tất cả các nền tảng.

A strategic marketing approach that combines multiple advertising tools and communication strategies to deliver a consistent message across all platforms.

一种结合多种促销工具和沟通策略的战略性营销方法,旨在在所有平台上传递一致的信息。

Ví dụ
03

Việc phối hợp các hoạt động quảng cáo khác nhau qua nhiều phương tiện truyền thông nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể của các chiến dịch tiếp thị.

Combining multiple advertising efforts across various media channels to boost the overall effectiveness of marketing campaigns.

协调多种传播方式,共同提升营销活动的整体效果。

Ví dụ