Bản dịch của từ Intelligent retrieval trong tiếng Việt

Intelligent retrieval

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intelligent retrieval(Noun)

ˌɪntˈɛlədʒənt ɹɨtɹˈivəl
ˌɪntˈɛlədʒənt ɹɨtɹˈivəl
01

Hành động hoặc quá trình truy xuất thông tin hoặc dữ liệu — tức là lấy lại dữ liệu đã lưu để sử dụng hoặc xem lại. (Thuật ngữ 'intelligent retrieval' thường nhấn mạnh việc truy xuất thông tin một cách hiệu quả, có thể có hỗ trợ thông minh như tìm kiếm thông minh hoặc lọc thông tin.)

The action or process of retrieving information or data.

检索信息的行动或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intelligent retrieval(Adjective)

ˌɪntˈɛlədʒənt ɹɨtɹˈivəl
ˌɪntˈɛlədʒənt ɹɨtɹˈivəl
01

Mô tả điều gì hoặc ai đó có khả năng suy nghĩ, hiểu biết và xử lý thông tin ở mức cao; thể hiện trí tuệ, sáng suốt và khả năng phân tích tốt.

Having or showing intelligence especially of a high level.

有高智力的,聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh