Bản dịch của từ Intense competition trong tiếng Việt

Intense competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense competition(Noun)

ˌɪntˈɛns kˌɑmpətˈɪʃən
ˌɪntˈɛns kˌɑmpətˈɪʃən
01

Một trạng thái mà nhiều thực thể cạnh tranh với nhau để đạt mục tiêu, đặc biệt trong kinh doanh hoặc thể thao.

A state where multiple entities compete against each other to achieve a common goal, especially in business or sports.

一种多方竞争、追求共同目标的状态,常见于商业或体育领域。

Ví dụ
02

Cuộc cạnh tranh giữa các người bán để thu hút khách hàng trong thị trường.

The competition among sellers to attract customers in a market.

市场中各商家为了吸引顾客展开的竞争。

Ví dụ
03

Hành động cạnh tranh hoặc trạng thái của việc tham gia tranh đua.

The act of competing or the conditions for participating in competition.

竞争的行为或处于竞争状态的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh