Anh - Việt
interactions
Noun
interactions (Noun)
/ˌɪntərˈækʃənz/
/ˌɪntɝˈækʃənz/
AI
Nghĩa 01
Hành động tương tác hoặc giao tiếp với ai đó hoặc điều gì đó.
The action of interacting or communicating with someone or something
Ví dụ
Những tương tác của Maya với bạn cùng lớp đã nâng điểm nói lên 7.Maya's interactions with classmates improved her speaking score to 7.
Những tương tác trực tuyến của Leo không giúp ích cho việc nghiên cứu bài luận xã hội năm 2024.Leo's online interactions did not help his social essay research in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mối quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều thực thể.
A reciprocal relationship between two or more entities
Ví dụ
Tương tác xã hội giữa Maya và Omar đã cải thiện tinh thần làm việc nhóm trong một cuộc tranh luận năm 2024.Social interactions between Maya and Omar improved teamwork during a 2024 debate.
Tương tác trực tuyến không tạo dựng được niềm tin giữa các sinh viên Hà Nội trong cuộc khảo sát năm 2023.Online interactions did not build trust between Hanoi students during 2023 survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các tương tác xã hội giữa 120 sinh viên được cải thiện sau khi Maria tổ chức các câu lạc bộ tranh biện hằng tuần.Social interactions among 120 students improved after Maria organized weekly debate clubs.
Các tương tác trực tuyến không phải lúc nào cũng xây dựng niềm tin giữa người lạ.Online interactions do not always build trust between strangers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa