Bản dịch của từ Interest coverage ratio trong tiếng Việt

Interest coverage ratio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interest coverage ratio(Noun)

ˈɪntɹəst kˈʌvɚədʒ ɹˈeɪʃiˌoʊ
ˈɪntɹəst kˈʌvɚədʒ ɹˈeɪʃiˌoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ