Anh - Việt

Bản dịch của từ Interlocutory trong tiếng Việt

interlocutory

Adjective

interlocutory (Adjective)

/ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi/
/ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) lệnh hoặc phán quyết được ban hành tạm thời trong quá trình tố tụng, tức là quyết định có hiệu lực tạm thời trước khi có phán quyết cuối cùng.

of a decree or judgement given provisionally during the course of a legal action.

Ví dụ
Quyết định tạm thời đã giúp cộng đồng trong cuộc tranh chấp nhà ở.The interlocutory ruling helped the community during the housing dispute.
Thẩm phán đã không ban hành lệnh tạm thời trong vụ án.The judge did not issue an interlocutory order in the case.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến cuộc đối thoại hoặc lời nói trao đổi giữa hai người trở lên; mang tính trao đổi, nói chuyện.

Relating to dialogue.

Ví dụ
Các cuộc thảo luận liên quan đến đối thoại đã giúp giải quyết vấn đề của cộng đồng.The interlocutory discussions helped resolve the community's problems effectively.
Các cuộc họp liên quan đến đối thoại không phải lúc nào cũng dẫn đến giải pháp ngay lập tức.Interlocutory meetings do not always lead to immediate solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh