interlocutory
Adjective
interlocutory (Adjective)
/ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi/
/ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Quyết định tạm thời đã giúp cộng đồng trong cuộc tranh chấp nhà ở.The interlocutory ruling helped the community during the housing dispute.
Thẩm phán đã không ban hành lệnh tạm thời trong vụ án.The judge did not issue an interlocutory order in the case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cuộc thảo luận liên quan đến đối thoại đã giúp giải quyết vấn đề của cộng đồng.The interlocutory discussions helped resolve the community's problems effectively.
Các cuộc họp liên quan đến đối thoại không phải lúc nào cũng dẫn đến giải pháp ngay lập tức.Interlocutory meetings do not always lead to immediate solutions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interlocutory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chỉ những quyết định hoặc lệnh tạm thời của tòa án trong quá trình tố tụng, không phải là phán quyết cuối cùng. Từ này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh và mức độ phổ biến có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tài liệu pháp lý so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng các thuật ngữ thay thế như "interim" hoặc "temporary".