Bản dịch của từ Interlocutory trong tiếng Việt

Interlocutory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interlocutory (Adjective)

ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi
ɪntəɹlˈɑkjətoʊɹi
01

(thuộc) lệnh hoặc phán quyết được ban hành tạm thời trong quá trình tố tụng, tức là quyết định có hiệu lực tạm thời trước khi có phán quyết cuối cùng.

Of a decree or judgement given provisionally during the course of a legal action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến cuộc đối thoại hoặc lời nói trao đổi giữa hai người trở lên; mang tính trao đổi, nói chuyện.

Relating to dialogue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh