Bản dịch của từ Intermittent climate shifts trong tiếng Việt

Intermittent climate shifts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intermittent climate shifts(Noun)

ˌɪntəmˈɪtənt klˈaɪmeɪt ʃˈɪfts
ˌɪntɝˈmɪtənt ˈkɫaɪˌmeɪt ˈʃɪfts
01

Điều kiện khí hậu thay đổi không liên tục mà chỉ vào những thời điểm nhất định

Climate variations don't happen continuously; they occur at specific times.

气候变化并非持续发生,而是会在特定的时期出现波动。

Ví dụ
02

Một sự biến đổi khí hậu tạm thời xảy ra theo nhịp độ không đều

Temporary changes in weather conditions occur irregularly.

一种在不规则间隔中出现的临时气候变化

Ví dụ
03

Các biến đổi khí hậu gây gián đoạn các mô hình thời tiết ổn định

Climate fluctuations disrupt a stable weather pattern.

导致气候变化,打乱稳定的天气格局

Ví dụ