interpretative
interpretative (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính giải thích hoặc bình luận; dùng để mô tả cái gì đó nhằm đưa ra lời giải thích, chú giải hoặc cách hiểu về một vấn đề, tác phẩm, sự kiện, v.v.
Providing an explanation or commentary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interpretative" là tính từ, có nghĩa liên quan đến việc diễn giải hoặc phân tích một cách có ý nghĩa. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật và khoa học, chỉ khả năng giải thích các dữ liệu, văn bản hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "interpretative" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "interpretive" phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vào vai trò của chủ thể trong việc tiếp cận và hiểu biết nội dung.