Bản dịch của từ Interpretive trong tiếng Việt
Interpretive

Interpretive(Adjective)
Liên quan đến việc giải thích hoặc dùng để giải thích; mang tính giải thích, giúp làm rõ ý nghĩa hoặc cách hiểu về một điều gì đó.
Relating to or providing an interpretation.
解释性的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Interpretive(Noun)
(Danh từ) một bài giải thích hoặc diễn dịch mang tính phê bình, thường dùng để phân tích, giải thích ý nghĩa của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa.
A critical explanation or interpretation, especially of a work of literature or art.
批评性的解释或阐释,特别是对文学或艺术作品的分析。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interpretive" là tính từ, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc phương pháp liên quan đến việc giải thích, phân tích hoặc làm rõ nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật hay sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và cũng được phát âm gần giống. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "interpretive" có thể thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật hơn là trong khoa học, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và giáo dục.
Từ "interpretive" xuất phát từ gốc Latinh "interpretari", có nghĩa là "giải thích" hoặc "diễn dịch". Gốc từ này hình thành từ "inter-" (giữa) và "pretari" (đặt giá trị). Trong lịch sử, từ này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nghệ thuật và ngữ văn, để chỉ khả năng đặt ra ý nghĩa và hiểu biết từ một tác phẩm. Ngày nay, "interpretive" thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật phân tích nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa của văn bản hoặc hiện tượng văn hóa.
Từ "interpretive" thường xuất hiện trong các kỹ năng nghe và nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận, phân tích văn bản và phản biện nghệ thuật. Tần suất sử dụng của từ này tương đối cao trong các chủ đề nghệ thuật và xã hội. Ngoài ra, từ "interpretive" cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu văn hóa, phân tích ngữ nghĩa, và giảng dạy ngôn ngữ, khi nhấn mạnh vai trò của việc giải thích thông tin hoặc biểu đạt cá nhân.
Họ từ
Từ "interpretive" là tính từ, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc phương pháp liên quan đến việc giải thích, phân tích hoặc làm rõ nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật hay sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và cũng được phát âm gần giống. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "interpretive" có thể thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật hơn là trong khoa học, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và giáo dục.
Từ "interpretive" xuất phát từ gốc Latinh "interpretari", có nghĩa là "giải thích" hoặc "diễn dịch". Gốc từ này hình thành từ "inter-" (giữa) và "pretari" (đặt giá trị). Trong lịch sử, từ này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nghệ thuật và ngữ văn, để chỉ khả năng đặt ra ý nghĩa và hiểu biết từ một tác phẩm. Ngày nay, "interpretive" thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật phân tích nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa của văn bản hoặc hiện tượng văn hóa.
Từ "interpretive" thường xuất hiện trong các kỹ năng nghe và nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận, phân tích văn bản và phản biện nghệ thuật. Tần suất sử dụng của từ này tương đối cao trong các chủ đề nghệ thuật và xã hội. Ngoài ra, từ "interpretive" cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu văn hóa, phân tích ngữ nghĩa, và giảng dạy ngôn ngữ, khi nhấn mạnh vai trò của việc giải thích thông tin hoặc biểu đạt cá nhân.
