Bản dịch của từ Interpretive trong tiếng Việt

Interpretive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interpretive(Adjective)

ɪntˈɝpɹətɪv
ɪntˈɝɹpɹɪtɪv
01

Liên quan đến việc giải thích hoặc dùng để giải thích; mang tính giải thích, giúp làm rõ ý nghĩa hoặc cách hiểu về một điều gì đó.

Relating to or providing an interpretation.

解释性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Interpretive(Noun)

ɪntˈɝpɹətɪv
ɪntˈɝɹpɹɪtɪv
01

(Danh từ) một bài giải thích hoặc diễn dịch mang tính phê bình, thường dùng để phân tích, giải thích ý nghĩa của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa.

A critical explanation or interpretation, especially of a work of literature or art.

批评性的解释或阐释,特别是对文学或艺术作品的分析。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ