Anh - Việt

Bản dịch của từ Interpreter trong tiếng Việt

interpreter

Noun

interpreter (Noun)

/ɪntˈɝpɹətɚ/
/ɪntˈɝpɹətɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chương trình máy tính thực hiện phân tích và chạy mã nguồn từng dòng một (thay vì biên dịch toàn bộ trước), tức là đọc, dịch và thực thi lệnh theo từng bước.

A program that can analyse and execute a program line by line.

Ví dụ
Hội nghị thuê một người thông dịch cho các đại biểu nước ngoài.The conference hired an interpreter for the foreign delegates.
Vụ án tại tòa cần một người thông dịch tài năng để hỗ trợ nhân chứng.The court case required a skilled interpreter to assist the witness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người phiên dịch: người chuyển ngữ nói, tức là nghe lời nói của người này rồi diễn đạt lại bằng lời (hoặc bằng ngôn ngữ ký hiệu) cho người khác hiểu ngay lúc đó.

A person who interprets, especially one who translates speech orally or into sign language.

Ví dụ
Người thông dịch giúp người không nói tiếng Anh giao tiếp với nhóm.The interpreter helped the non-English speaker communicate with the group.
Trong hội nghị, người thông dịch ngôn ngữ ký hiệu truyền đạt thông điệp của diễn giả.During the conference, the sign language interpreter conveyed the speaker's message.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của interpreter (Noun)

VERB + interpreterPREPOSITION
Kết hợp từ của interpreter
Collocation
Ví dụ

nói qua phiên dịch viên

speak through interpreter

Nhiều người tị nạn nói qua phiên dịch trong các cuộc họp dịch vụ xã hội.

Many refugees speak through an interpreter during social services meetings.

đóng vai trò là phiên dịch viên

act as interpreter

Cô ấy sẽ làm phiên dịch trong cuộc họp cộng đồng tuần tới.

She will act as interpreter during the community meeting next week.

Video ngữ cảnh