Bản dịch của từ Interrupted pawn positioning trong tiếng Việt

Interrupted pawn positioning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrupted pawn positioning(Phrase)

ˌɪntərˈʌptɪd pˈɔːn pəzˈɪʃənɪŋ
ˌɪntɝˈəptɪd ˈpɔn pəˈzɪʃənɪŋ
01

Tình huống trong cờ vua khi bước đi của một tốt bị cản trở hoặc bị hạn chế bởi quân cờ khác

In chess, a situation where the movement of a pawn is blocked or obstructed by another piece.

在国际象棋中,某个兵的移动被另一颗棋子阻挡或阻碍的状态

Ví dụ
02

Chiến lược phòng thủ hoặc tấn công quân tốt bị mắc kẹt trong tầm di chuyển tạm thời

The strategy is to defend or attack the pawns that are temporarily immobile.

对暂时无法移动的兵线进行防守或攻势的策略

Ví dụ
03

Một khía cạnh chiến thuật trong cờ vua liên quan đến việc bố trí tốt của các quân tốt có thể bị phá vỡ

A strategic aspect of chess where the placement of pawns is at risk of being disrupted.

国际象棋中的战术环节,涉及到兵形布局可能被破坏的风险

Ví dụ